Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enforcedly

/in'fɔ:sidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enforcedly

/in'fɔ:sidli/

phó từ

  • bằng sự thúc ép, bằng cách ép buộc; do thúc ép, do ép buộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...