Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enforcedly

/in'fɔ:sidli/

phó từ

  • bằng sự thúc ép, bằng cách ép buộc; do thúc ép, do ép buộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...