Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enforcer

phổ biến #16901
Biến thể từ enforcers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enforcer

//

  • xem enforce
Định nghĩa tiếng Anh

n one whose job it is to execute unpleasant tasks for a superior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...