Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16901

enforcer

//

  • xem enforce
Biến thể từ enforcers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one whose job it is to execute unpleasant tasks for a superior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...