Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enframe

/in'freim/

ngoại động từ

  • đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To inclose, as in a frame.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...