Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enframe

/in'freim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enframe

/in'freim/

ngoại động từ

  • đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To inclose, as in a frame.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...