Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engaging lessons

cụm từ

  • các bài học hấp dẫn, lôi cuốn
    • provide engaging lessons: cung cấp các bài học hấp dẫn
    • design engaging lessons: thiết kế các bài học lôi cuốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...