Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33339

engagingly

//

* phó từ
  • hấp dẫn, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r in an engaging manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...