Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engagingly

/ɪn'ɡeɪdʒɪŋlɪ/ phổ biến #33339
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engagingly

//

* phó từ
  • hấp dẫn, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r in an engaging manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...