Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engenderer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engenderer

//

  • xem engender
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...