engild
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
engild
//
* ngoại động từ- mạ vàng
Định nghĩa tiếng Anh
v decorate with, or as if with, gold leaf or liquid gold
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v decorate with, or as if with, gold leaf or liquid gold
Đang tải...