Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engild

/in'^ild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engild

//

* ngoại động từ
  • mạ vàng
Định nghĩa tiếng Anh

v decorate with, or as if with, gold leaf or liquid gold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...