Từ điển Anh–Việt

112,471 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engine-driven

/'endʤun,drivn/

tính từ

  • (kỹ thuật) chạy bằng máy, chạy bằng động cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...