Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engine-driven

/'endʤun,drivn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engine-driven

/'endʤun,drivn/

tính từ

  • (kỹ thuật) chạy bằng máy, chạy bằng động cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...