Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engine-plant

/'endʤinplɑ:nt/

danh từ

  • sự lắp máy
  • nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...