Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engine-trouble

/'endʤin,trʌbl/

danh từ

  • sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...