engine-trouble
/'endʤin,trʌbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
engine-trouble
/'endʤin,trʌbl/
danh từ
- sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...