Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engineer solutions

/ˈɛnʤɪnɪr səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các giải pháp hiệu quả cho vấn đề cụm từ

“We need to engineer solutions that are sustainable.”Chúng ta cần tạo ra các giải pháp bền vững.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...