Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engineership

/,endʤi'niəʃip/

danh từ

  • chức kỹ sư, chức công trình sư; nghề kỹ sư, nghề công trình sư
  • chức kỹ sư xây dựng, nghề kỹ sư xây dựng
  • chức vị người công binh, chức vị người thiết kế và xây dựng công sự; nghề công binh, nghề thiết kế và xây dựng công sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...