Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enginery

/'endʤinəri/

danh từ

  • máy móc
Định nghĩa tiếng Anh

n. machinery consisting of engines collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...