Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engirdle

/in'gə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engirdle

/in'gə:d/

ngoại động từ, engirdle, engirt

  • đóng đai
  • bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surround as with a girdle; to girdle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...