engirt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
engirt
/in'gə:d/
ngoại động từ, engirdle, engirt
- đóng đai
- bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh
of Engird v. t. To engird.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
of Engird v. t. To engird.
Đang tải...