Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

englacial

/en'^leiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

englacial

//

* tính từ
  • ở giữa băng hà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...