Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

englander

/'iɳgləndə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

englander

/'iɳgləndə/

danh từ

  • Little englander (từ cổ,nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...