Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

englishwoman

/'iɳgliʃ,wumən/
Biến thể từ englishwomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

englishwoman

/'iɳgliʃ,wumən/

danh từ

  • người Anh (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who is a native or inhabitant of England

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...