engorgement
/in'gɔ:dʤmənt/ phổ biến #40563
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
engorgement
/in'gɔ:dʤmənt/
danh từ
- sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
- sự nhồi nhét, sự tọng
- (y học) sự ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh
n. congestion with blood n. eating ravenously or voraciously to satiation