engorgement
/in'gɔ:dʤmənt/
danh từ
- sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
- sự nhồi nhét, sự tọng
- (y học) sự ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh
n. congestion with blood\nn. eating ravenously or voraciously to satiation
112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. congestion with blood\nn. eating ravenously or voraciously to satiation
Đang tải...