Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40563

engorgement

/in'gɔ:dʤmənt/

danh từ

  • sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
  • sự nhồi nhét, sự tọng
  • (y học) sự ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh

n. congestion with blood\nn. eating ravenously or voraciously to satiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...