Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engrail

/in'greil/
Biến thể từ engrailed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engrail

/in'greil/

ngoại động từ

  • khía răng cưa (gờ đồng tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To variegate or spot, as with hail. v. t. To indent with small curves. See Engrailed. v. i. To form an edging or border; to run in curved or indented lines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...