Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engrained

/in'greind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engrained

/in'greind/

tính từ

  • ăn sâu, thâm căn cố đế
    • an engrained habit: một thói quen ăn sâu
    • an engrained rague: một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Engrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...