Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engrained

/in'greind/

tính từ

  • ăn sâu, thâm căn cố đế
    • an engrained habit: một thói quen ăn sâu
    • an engrained rague: một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Engrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...