engulfed in darkness /ɪnˈɡʌlft ɪn ˈdɑːrknəs/
cụm từ
- bị bao trùm trong bóng tối, chìm trong bóng tối
- engulfed in darkness: bị bao trùm trong bóng tối
- engulfed in flames: bị ngọn lửa bao trùm
- engulfed by fear: bị nỗi sợ hãi bao trùm
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...