Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engulfment

/in'gʌlfmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engulfment

/in'gʌlfmənt/

danh từ

  • sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuống vực thẳm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A swallowing up as if in a gulf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...