Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhalo

/in'heilәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enhalo

//

* ngoại động từ
  • bao quanh bằng cái quầng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surround with a halo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...