Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance advertising effectiveness

/ɪnˈhæns ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ɪˈfɛk.tɪv.nəs/

Nghĩa thường dùng

cải thiện hiệu quả của quảng cáo cụm từ

“Studying consumer behavior can enhance advertising effectiveness.”Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng có thể cải thiện hiệu quả quảng cáo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...