Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance capabilities

/ɪnˈhæns ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/

Nghĩa thường dùng

nâng cao kỹ năng hoặc khả năng cụm từ

“Training programs are designed to enhance capabilities.”Các chương trình đào tạo được thiết kế để nâng cao khả năng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...