enhance caregiving skills
Nghĩa thường dùng
“Training programs can enhance caregiving skills for families.”Các chương trình đào tạo có thể nâng cao kỹ năng chăm sóc cho các gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Training programs can enhance caregiving skills for families.”Các chương trình đào tạo có thể nâng cao kỹ năng chăm sóc cho các gia đình.
Đang tải...