enhance coping mechanisms
Nghĩa thường dùng
“Therapy can enhance coping mechanisms for individuals.”Liệu pháp có thể cải thiện cách đối phó với cá nhân.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Therapy can enhance coping mechanisms for individuals.”Liệu pháp có thể cải thiện cách đối phó với cá nhân.
Đang tải...