enhance coping skills
Nghĩa thường dùng
“Workshops can enhance coping skills for students.”Các buổi hội thảo có thể cải thiện kỹ năng đối phó cho học sinh.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Workshops can enhance coping skills for students.”Các buổi hội thảo có thể cải thiện kỹ năng đối phó cho học sinh.
Đang tải...