enhance coping strategies
Nghĩa thường dùng
“Workshops can enhance coping strategies for stress management.”Các buổi hội thảo có thể nâng cao các chiến lược đối phó với việc quản lý căng thẳng.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Workshops can enhance coping strategies for stress management.”Các buổi hội thảo có thể nâng cao các chiến lược đối phó với việc quản lý căng thẳng.
Đang tải...