Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance designs

/ɪnˈhæns dɪˈzaɪnz/

Nghĩa thường dùng

cải tiến thiết kế cụm từ

“We aim to enhance designs for better user experience.”Chúng tôi hướng tới cải tiến thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...