enhance educational opportunities
Nghĩa thường dùng
“Programs aim to enhance educational opportunities for immigrants.”Các chương trình nhằm cải thiện cơ hội giáo dục cho người nhập cư.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Programs aim to enhance educational opportunities for immigrants.”Các chương trình nhằm cải thiện cơ hội giáo dục cho người nhập cư.
Đang tải...