enhance emotional support
Nghĩa thường dùng
“We need to enhance emotional support for older adults.”Chúng ta cần cải thiện sự hỗ trợ cảm xúc cho người cao tuổi.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to enhance emotional support for older adults.”Chúng ta cần cải thiện sự hỗ trợ cảm xúc cho người cao tuổi.
Đang tải...