Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance freight logistics

/ɪnˈhæns freɪt ləˈɡɪstɪks/

Nghĩa thường dùng

nâng cao quản lý vận chuyển hàng hóa. cụm từ

“Businesses need to enhance freight logistics for better efficiency.”Các doanh nghiệp cần nâng cao quản lý vận chuyển hàng hóa để hiệu quả hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...