enhance healthcare delivery
Nghĩa thường dùng
“Innovations aim to enhance healthcare delivery systems.”Các đổi mới nhằm cải thiện hệ thống cung cấp dịch vụ y tế.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Innovations aim to enhance healthcare delivery systems.”Các đổi mới nhằm cải thiện hệ thống cung cấp dịch vụ y tế.
Đang tải...