enhance language understanding
Nghĩa thường dùng
“Watching movies can enhance language understanding.”Xem phim có thể cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Watching movies can enhance language understanding.”Xem phim có thể cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.
Đang tải...