Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance language understanding

/ɪnˈhæns ˈlæŋɡwɪdʒ ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa thường dùng

cải thiện khả năng hiểu một ngôn ngữ cụm từ

“Watching movies can enhance language understanding.”Xem phim có thể cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...