Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance listening skills

Nghĩa thường dùng

nâng cao kỹ năng nghe. cụm từ

“Listening to podcasts can enhance listening skills.”Nghe podcast có thể nâng cao kỹ năng nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...