enhance marine conservation
Nghĩa thường dùng
“We need to enhance marine conservation strategies globally.”Chúng ta cần cải thiện các chiến lược bảo tồn biển trên toàn cầu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to enhance marine conservation strategies globally.”Chúng ta cần cải thiện các chiến lược bảo tồn biển trên toàn cầu.
Đang tải...