enhance mood
Nghĩa thường dùng
“Listening to music can enhance your mood.”Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Listening to music can enhance your mood.”Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Đang tải...