enhance musical skills
Nghĩa thường dùng
“She takes lessons to enhance her musical skills.”Cô ấy học thêm để nâng cao kỹ năng âm nhạc của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She takes lessons to enhance her musical skills.”Cô ấy học thêm để nâng cao kỹ năng âm nhạc của mình.
Đang tải...