enhance nutritional intake
Nghĩa thường dùng
“You can enhance your nutritional intake by adding more vegetables.”Bạn có thể tăng cường lượng dinh dưỡng tiêu thụ bằng cách thêm nhiều rau.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can enhance your nutritional intake by adding more vegetables.”Bạn có thể tăng cường lượng dinh dưỡng tiêu thụ bằng cách thêm nhiều rau.
Đang tải...