Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance nutritional knowledge

/ɪnˈhæns njuːˈtrɪʃənl ˈnɒlɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

nâng cao kiến thức về dinh dưỡng cụm từ

“Workshops can enhance nutritional knowledge in the community.”Các hội thảo có thể nâng cao kiến thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...