enhance ocean awareness
Nghĩa thường dùng
“Programs aim to enhance ocean awareness among the public.”Các chương trình nhằm tăng cường hiểu biết về đại dương trong công chúng.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Programs aim to enhance ocean awareness among the public.”Các chương trình nhằm tăng cường hiểu biết về đại dương trong công chúng.
Đang tải...