Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance personal image

/ɪnˈhæns ˈpɜrsənl ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

cải thiện cách người khác nhìn bạn qua phong cách của bạn. cụm từ

“Choosing the right outfit can enhance personal image significantly.”Chọn trang phục phù hợp có thể cải thiện hình ảnh cá nhân một cách đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...