enhance relationships
Nghĩa thường dùng
“Counseling can enhance relationships among family members.”Tư vấn có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Counseling can enhance relationships among family members.”Tư vấn có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Đang tải...