enhance transport services
/ɪnˈhæns ˈtrænspɔrt ˈsɜrvɪsɪz/
Nghĩa thường dùng
nâng cao dịch vụ vận chuyển
cụm từ
“The company aims to enhance transport services to attract more customers.”Công ty này nhằm mục đích nâng cao dịch vụ vận chuyển để thu hút nhiều khách hàng hơn.