Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance workout performance

/ɪnˈhæns ˈwɜrkaʊt pərˈfɔrməns/

Nghĩa thường dùng

cải thiện hiệu quả của bài tập cụm từ

“Proper nutrition can enhance workout performance significantly.”Dinh dưỡng hợp lý có thể cải thiện hiệu quả bài tập đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...