Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance your diet

/ɪnˈhæns jʊr daɪət/

Nghĩa thường dùng

cải thiện chế độ ăn uống của bạn cụm từ

“Adding more fruits can enhance your diet significantly.”Thêm nhiều trái cây có thể cải thiện chế độ ăn uống của bạn một cách đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...