Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhanced keyboard

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enhanced keyboard

//

  • (Tech) bàn phím tăng cường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...