enhance quality of life
Đang hiển thị mục gốc enhance quality of life cho “enhanced quality of life”.
Nghĩa thường dùng
“Healthy habits can enhance quality of life significantly.”Thói quen lành mạnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc enhance quality of life cho “enhanced quality of life”.
“Healthy habits can enhance quality of life significantly.”Thói quen lành mạnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
Đang tải...